性識

xìng shí tính thức

Hán Việt: tính thức · Pinyin: xìng shí

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (thức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天分,悟性; 佛教称众生的根性心识。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天分,悟性。 2.佛教称众生的根性心识。