性质类似的

tính chất loại tự đích

Hán Việt: tính chất loại tự đích

Tổng quan

dòng dõi, dòng họ, gia đình, bà con thân thiết, họ hàng, có họ là bà con thân thích

Cấu tạo: 性 (tính) + 質 (chất) + 類 (loại) + 似 (tự) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương tự

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi kin

Từ liên quan

Gần nghĩa

性质上的 · 性质命题 · 性质内动词 · 性质别费用 · 性质外动词 · 性质形容词 · 性质动词