性质上的
tính chất thượng đích
Hán Việt: tính chất thượng đích
Tổng quan
(thuộc) chất, (thuộc) phẩm chất, định tính
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tính chất
- Biên soạn qualitative
Mainland
- Kaggle Zh-Vi qualitative
Eng
- Cihui 性質上的 ìngzhìshàng de attr. <lg.> qualitative