性质别费用

tính chất biệt phí dụng

Hán Việt: tính chất biệt phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 性 (tính) + 質 (chất) + 別 (biệt) + 費 (phí) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí tự nhiên
  • Biên soạn natural expenses

Eng

  • Cihui 性質別費用 ìngzhì bié fèiyòng n. <acct.> natural expenses

Từ liên quan

Gần nghĩa

性质类似的 · 费用报销单 · 费用浩大的 · 性质上的 · 性质命题 · 性质内动词 · 性质外动词 · 性质形容词