性道 xìng dào · tính đạo Hán Việt: tính đạo · Pinyin: xìng dào Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 道 (đạo)Pinyinxìng dàoHán Việttính đạoCấu tạo性 + 道 · tính + đạo nghĩa thành phần: tính + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禀性; 人性与天道。Tân Hoa Tự Điển 1.禀性。 2.人性与天道。