性遮 tính già Hán Việt: tính già Tổng quan tính già (術語)性罪與遮罪也。又性戒與遮戒也。☸ Cấu tạo: 性 (tính) + 遮 (già)Hán Việttính giàCấu tạo性 + 遮 · tính + già nghĩa thành phần: tính + già Nghĩa ViệtCihui tính già (術語)性罪與遮罪也。又性戒與遮戒也。☸