性選擇

xìng xuǎn zé tính tuyển trạch

Hán Việt: tính tuyển trạch · Pinyin: xìng xuǎn zé

Tổng quan

tính giao phối chọn lọc

Cấu tạo: (tính) + (tuyển) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính giao phối chọn lọc

Eng

  • Cihui 性選擇 ìngxuǎnzé n. sexual selection