性重 xìng zhòng · tính trọng Hán Việt: tính trọng · Pinyin: xìng zhòng Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 重 (trọng)Pinyinxìng zhòngHán Việttính trọngCấu tạo性 + 重 · tính + trọng nghĩa thành phần: tính + trọng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 脾气大。Tân Hoa Tự Điển 1.脾气大。