性體 xìng tǐ · tính thể Hán Việt: tính thể · Pinyin: xìng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 性 (tính) + 體 (thể)Pinyinxìng tǐHán Việttính thểCấu tạo性 + 體 · tính + thể nghĩa thành phần: tính + thể Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 本性、氣質。《北史.卷五五.杜弼傳》:「若論性體,非愜非寬。」《舊唐書.卷三.太宗本紀下》:「雖非性體仁明,亦勵精之主也。」