性高

xìng gāo tính cao

Hán Việt: tính cao · Pinyin: xìng gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (cao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹性大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹性大。