性雞

xìng jī tính kê

Hán Việt: tính kê · Pinyin: xìng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (tính) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阉割过的公鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阉割过的公鸡。