怨刺 yuàn cì · oán thứ Hán Việt: oán thứ · Pinyin: yuàn cì Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 刺 (thứ)Pinyinyuàn cìHán Việtoán thứCấu tạo怨 + 刺 · oán + thứ nghĩa thành phần: oán + thứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 讽刺。Tân Hoa Tự Điển 1.讽刺。