怨句

yuàn jù oán cú

Hán Việt: oán cú · Pinyin: yuàn jù

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讽喻的诗句; 指抒写哀怨的诗词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讽喻的诗句。 2.指抒写哀怨的诗词。