怨命

yuàn mìng oán mệnh

Hán Việt: oán mệnh · Pinyin: yuàn mìng

Tổng quan

oán trách số phận | than thân trách phận

Cấu tạo: (oán) + (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oán trách số phận | than thân trách phận

Eng

  • CC-CEDICT to complain about one's fate|to bemoan one's lot
  • Cihui to complain about one's fate; to bemoan one's lot