怨諮

yuàn zī oán ti

Hán Việt: oán ti · Pinyin: yuàn zī

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (ti)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怨恨嗟嘆。《書經.君牙》:「夏暑雨,小民惟日怨咨。」《初刻拍案驚奇》卷二二:「日逐有些怨咨起來,未免茶遲飯晏,箸長碗短。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怨訾"; 怨恨嗟叹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怨訾"。 2.怨恨嗟叹。

Eng

  • Cihui 怨咨 uànzī v. grumble