怨嘆
oán thán
Hán Việt: oán thán · Pinyin: yuàn tàn
Tổng quan
phàn nàn | cằn nhằn
Nghĩa
Việt
- Cihui phàn nàn | cằn nhằn
- Cihui oán thán oán thán ☆Giận hờn than thở. Như Oán ta 怨嗟.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 怨恨悲嘆。《新唐書.卷一一六.列傳.韋思謙》:「封家徵求,各遣奴皁,凌突侵漁,百姓怨嘆。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怨恨叹息;悲叹。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨叹息;悲叹。
Eng
- CC-CEDICT to complain; to grumble
- Cihui 怨嘆 uàntàn v. sigh with bitterness