怨天

oán thiên

Hán Việt: oán thiên

Tổng quan

oán trời

Cấu tạo: 怨 (oán) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 oán trời
  • VietPhrases oán trời
  • Biên soạn 怨天 uàntiān* ►See yuàntiānyóurén

Eng

  • Cihui 怨天 uàntiān* ►See yuàntiānyóurén; ►See also bù yuàntiān bù yóurén

Từ liên quan

Gần nghĩa

怨天尤人 · 怨天怨地 · 怨天载道 · 天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘