怨天 oán thiên Hán Việt: oán thiên Tổng quan oán trời Cấu tạo: 怨 (oán) + 天 (thiên)Hán Việtoán thiênCấu tạo怨 + 天 · oán + thiên nghĩa thành phần: oán + thiên Nghĩa ViệtCihui oán trờiEngCihui 怨天 uàntiān* ►See yuàntiānyóurén||►See also bù yuàntiān bù yóurén