怨婦 yuàn fù · oán phụ Hán Việt: oán phụ · Pinyin: yuàn fù Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 婦 (phụ)Pinyinyuàn fùHán Việtoán phụCấu tạo怨 + 婦 · oán + phụ nghĩa thành phần: oán + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丧夫或丈夫别离很久的妇人。Tân Hoa Tự Điển 1.丧夫或丈夫别离很久的妇人。