怨婦 yuàn fù · oán phụ Hán Việt: oán phụ · Pinyin: yuàn fù Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 婦 (phụ)Pinyinyuàn fùHán Việtoán phụCấu tạo怨 + 婦 · oán + phụ nghĩa thành phần: oán + phụ