怨悔
oán hối
Hán Việt: oán hối · Pinyin: yuàn huǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹悔恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹悔恨。
Eng
- Cihui 怨悔 uànhuǐ* v. 1. deplore 2. repent remorsefully
Hán Việt: oán hối · Pinyin: yuàn huǐ