怨情
oán tình
Hán Việt: oán tình · Pinyin: yuàn qíng
Tổng quan
ỗi niềm thù giận. oán tình oán tình ☆Nỗi niềm thù giận.
Nghĩa
Việt
- Cihui ỗi niềm thù giận. oán tình oán tình ☆Nỗi niềm thù giận.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悲怨的情怀。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悲怨的情怀。