怨惜 yuàn xī · oán tích Hán Việt: oán tích · Pinyin: yuàn xī Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 惜 (tích)Pinyinyuàn xīHán Việtoán tíchCấu tạo怨 + 惜 · oán + tích nghĩa thành phần: oán + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 悲怨惋惜。Tân Hoa Tự Điển 1.悲怨惋惜。