怨憤

yuàn fèn oán phẫn

Hán Việt: oán phẫn · Pinyin: yuàn fèn

Tổng quan

oán hận và phẫn nộ

Cấu tạo: (oán) + (phẫn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oán hận và phẫn nộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 積怨憤恨。唐.杜甫〈秋日荊南述懷三十韻〉:「琴烏曲怨憤,庭鶴舞摧頹。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怨恨;愤恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨;愤恨。

Eng

  • CC-CEDICT resentment and indignation
  • Cihui resentment and indignation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

愤懑