怨抑
oán ức
Hán Việt: oán ức · Pinyin: yuàn yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 幽怨抑鬱。宋.張孝祥〈霜天曉角.柳絲無力〉詞:「棹歌休怨抑,有人離恨極。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怨恨抑郁。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨抑郁。
Hán Việt: oán ức · Pinyin: yuàn yì