怨曠
oán khoáng
Hán Việt: oán khoáng · Pinyin: yuàn kuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长期别离; 指女无夫,男无妻; 专指女子无夫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.长期别离。 2.指女无夫,男无妻。 3.专指女子无夫。
Hán Việt: oán khoáng · Pinyin: yuàn kuàng