怨曠 yuàn kuàng · oán khoáng Hán Việt: oán khoáng · Pinyin: yuàn kuàng Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 曠 (khoáng)Pinyinyuàn kuàngHán Việtoán khoángCấu tạo怨 + 曠 · oán + khoáng nghĩa thành phần: oán + khoáng