怨氣
oán khí
Hán Việt: oán khí · Pinyin: yuàn qì
Tổng quan
bất bình | oán giận | phàn nàn
Nghĩa
Việt
- Cihui bất bình | oán giận | phàn nàn
- Cihui oán khí oán khí ☆Vẻ thù hận, lòng thù hận toát ra ngoài.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 心中怨忿的情緒。《史記.卷一一八.淮南王傳》:「當今諸侯無異心,百姓無怨氣。」《三國演義》第五二回:「若不殺諸葛村夫,怎息我心中怨氣?」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 怨恨的情绪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.怨恨的情绪。
Eng
- CC-CEDICT grievance|resentment|complaint
- Cihui grievance; resentment; complaint