怨海 yuàn hǎi · oán hải Hán Việt: oán hải · Pinyin: yuàn hǎi Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 海 (hải)Pinyinyuàn hǎiHán Việtoán hảiCấu tạo怨 + 海 · oán + hải nghĩa thành phần: oán + hải Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容积怨之多。Tân Hoa Tự Điển 1.形容积怨之多。