怨灵 oán linh Hán Việt: oán linh Tổng quan oán linh (術語)持怨讎念之亡靈也。☸ Cấu tạo: 怨 (oán) + 灵 (linh)Hán Việtoán linhCấu tạo怨 + 灵 · oán + linh nghĩa thành phần: oán + linh Nghĩa ViệtCihui oán linh (術語)持怨讎念之亡靈也。☸