怨畔 yuàn pàn · oán bạn Hán Việt: oán bạn · Pinyin: yuàn pàn Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 畔 (bạn)Pinyinyuàn pànHán Việtoán bạnCấu tạo怨 + 畔 · oán + bạn nghĩa thành phần: oán + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"怨叛"; 背叛;因怨恨而背叛。畔,通"叛"。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怨叛"。 2.背叛;因怨恨而背叛。畔,通"叛"。