怨離

yuàn lí oán li

Hán Việt: oán li · Pinyin: yuàn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 因怨恨而背离; 犹伤别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.因怨恨而背离。 2.犹伤别。