怨耦

yuàn ǒu oán ngẫu

Hán Việt: oán ngẫu · Pinyin: yuàn ǒu

Tổng quan

biến thể của 怨偶

Cấu tạo: (oán) + (ngẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 怨偶

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不和睦的夫婦。《左傳.桓公二年》:「嘉耦曰妃,怨耦曰仇,古之命也。」也作「怨偶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怨偶"; 谓不和睦的夫妻; 指结为怨仇的双方。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怨偶"。 2.谓不和睦的夫妻。 3.指结为怨仇的双方。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 怨偶[yuan4 ou3]
  • Cihui variant of 怨偶