怨艾
oán ngải
Hán Việt: oán ngải · Pinyin: yuàn yì
Tổng quan
oán hận | hối tiếc | hằn học
Nghĩa
Việt
- Cihui oán hận | hối tiếc | hằn học
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 怨恨。《醒世恆言.卷一七.張孝基陳留認舅》:「幸喜彼亦自覺前非,怨艾日深,幡然遷改。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 悔恨;怨恨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.悔恨;怨恨。
Eng
- CC-CEDICT to resent|to regret|grudge
- Cihui to resent; to regret; grudge