怨言

yuàn yán oán ngôn

Hán Việt: oán ngôn · Pinyin: yuàn yán

Tổng quan

lời phàn nàn ời nói giận hờn. oán ngôn oán ngôn ☆Lời nói giận hờn.

Cấu tạo: (oán) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời phàn nàn ời nói giận hờn. oán ngôn oán ngôn ☆Lời nói giận hờn.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表示忿恨或埋怨的話。《論語.憲問》:「奪伯氏駢邑三百。飯疏食,沒齒無怨言。」《三國演義》第一○三回:「魏延心中不悅,口出怨言──孔明只做不知。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋怨的话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋怨的话。

Eng

  • CC-CEDICT complaint
  • Cihui complaint

ja

  • JMdict grudge|complaint|reproach

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

牢骚