怨誹 yuàn fěi · oán phỉ Hán Việt: oán phỉ · Pinyin: yuàn fěi Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 誹 (phỉ)Pinyinyuàn fěiHán Việtoán phỉCấu tạo怨 + 誹 · oán + phỉ nghĩa thành phần: oán + phỉ Nghĩa EngCihui 怨誹 uànfěi n. accusations; curses ◆v. blame; curse