怨諮 yuàn zī · oán ti Hán Việt: oán ti · Pinyin: yuàn zī Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 諮 (ti)Pinyinyuàn zīHán Việtoán tiCấu tạo怨 + 諮 · oán + ti nghĩa thành phần: oán + ti Nghĩa EngCihui 怨咨 uànzī v. grumble