怨謗

yuàn bàng oán báng

Hán Việt: oán báng · Pinyin: yuàn bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (báng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hù ghét mà nói xấu. oán báng oán báng ☆Thù ghét mà nói xấu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 埋怨誹謗。《漢書.卷二七.五行志中之上》:「君炕陽而暴虐,臣畏刑而拑口,則怨謗之氣發於謌謠,故有詩妖。」《紅樓夢》第五回:「一見了寶玉,都怨謗警幻。」