怨讟

yuàn dú oán độc

Hán Việt: oán độc · Pinyin: yuàn dú

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (độc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 怨恨毀謗。《後漢書.卷二二.王梁傳》:「建議開渠,為人興利,旅力既愆,迄無成功,百姓怨讟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"怨黩"; 怨恨诽谤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"怨黩"。 2.怨恨诽谤。