怨讓

yuàn ràng oán nhượng

Hán Việt: oán nhượng · Pinyin: yuàn ràng

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (nhượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 埋怨责备。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.埋怨责备。