怨賊 yuàn zéi · oán tặc Hán Việt: oán tặc · Pinyin: yuàn zéi Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 賊 (tặc)Pinyinyuàn zéiHán Việtoán tặcCấu tạo怨 + 賊 · oán + tặc nghĩa thành phần: oán + tặc Nghĩa ViệtCihui oán tặc (雜名)害人之命奪人之財者。維摩經方便品曰:「是身如毒蛇,如怨賊,如空聚。」遺經曰:「心之可畏,甚於毒蛇惡獸怨賊。」☸