怨酷 yuàn kù · oán khốc Hán Việt: oán khốc · Pinyin: yuàn kù Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 酷 (khốc)Pinyinyuàn kùHán Việtoán khốcCấu tạo怨 + 酷 · oán + khốc nghĩa thành phần: oán + khốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹残暴; 怨恨惨痛。Tân Hoa Tự Điển 1.犹残暴。 2.怨恨惨痛。