怨骨

yuàn gǔ oán cốt

Hán Việt: oán cốt · Pinyin: yuàn gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (cốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻懷怨而死的人。《晉書.卷一○三.劉曜載記》:「陛下脫仰尋堯舜之軌者,則功不盈百萬,費亦不過千計,下無怨骨,上無怨人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指怨恨而死者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指怨恨而死者。

Eng

  • Cihui 怨骨 uàngǔ n. those who died with grudges/complaints