怨鬼 oán quỷ Hán Việt: oán quỷ Tổng quan Cấu tạo: 怨 (oán) + 鬼 (quỷ)Hán Việtoán quỷCấu tạo怨 + 鬼 · oán + quỷ nghĩa thành phần: oán + quỷ Nghĩa EngCihui 怨鬼 uànguǐ n. the ghost of a wronged person M:ge/¹míng