怨魂 yuàn hún · oán hồn Hán Việt: oán hồn · Pinyin: yuàn hún Tổng quan oan hồn Cấu tạo: 怨 (oán) + 魂 (hồn)Pinyinyuàn húnHán Việtoán hồnCấu tạo怨 + 魂 · oán + hồn nghĩa thành phần: oán + hồn Nghĩa ViệtCihui oan hồnMainlandTân Hoa Tự Điển 冤魂。Tân Hoa Tự Điển 1.冤魂。