怨魄

yuàn pò oán phách

Hán Việt: oán phách · Pinyin: yuàn pò

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指杜鹃鸟。相传杜鹃为古蜀帝杜宇怨魂所化,故称; 指月亮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指杜鹃鸟。相传杜鹃为古蜀帝杜宇怨魂所化,故称。 2.指月亮。