怨鳥

yuàn niǎo oán điểu

Hán Việt: oán điểu · Pinyin: yuàn niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (oán) + (điểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 杜鹃的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.杜鹃的别名。