怪人

guài rén quái nhân

Hán Việt: quái nhân · Pinyin: guài rén

Tổng quan

người kỳ lạ | lập dị

Cấu tạo: (quái) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người kỳ lạ | lập dị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一般人的心目中,思想或言行舉止特異的人。如:「怪人怪語」、「科學怪人」。《西遊記》第七二回:「長老雖不揀人佈施,卻只有些上門怪人,莫嫌粗淡,喫些兒罷。」

Eng

  • CC-CEDICT strange person|eccentric
  • Cihui strange person; eccentric

ja

  • JMdict mysterious person