怪兆

quái triệu

Hán Việt: quái triệu

Tổng quan

Điềm lạ, báo trước việc lạ xảy ra

Cấu tạo: 怪 (quái) + 兆 (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điềm lạ

Từ liên quan

Gần nghĩa

兆伏 · 兆位 · 兆升 · 兆吨 · 兆周 · 兆头 · 兆富 · 兆朕