怪兆

quái triệu

Hán Việt: quái triệu

Tổng quan

iềm lạ, báo trước việc lạ xảy ra. quái triệu quái triệu ☆Điềm lạ, báo trước việc lạ xảy ra.

Cấu tạo: (quái) + (triệu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iềm lạ, báo trước việc lạ xảy ra. quái triệu quái triệu ☆Điềm lạ, báo trước việc lạ xảy ra.