怪味

guài wèi quái vị

Hán Việt: quái vị · Pinyin: guài wèi

Tổng quan

mùi lạ ồ ăn lạ lùng, ít thấy. quái vị quái vị ☆Đồ ăn lạ lùng, ít thấy.

Cấu tạo: (quái) + (vị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mùi lạ ồ ăn lạ lùng, ít thấy. quái vị quái vị ☆Đồ ăn lạ lùng, ít thấy.

Eng

  • CC-CEDICT strange odor
  • Cihui strange odor