怪味

guài wèiquái vị

Hán Việt: quái vị · Pinyin: guài wèi

Tổng quan

mùi lạ; mùi kỳ lạ

Cấu tạo: 怪 (quái) + 味 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Đồ ăn lạ lùng, ít thấy.; ồ ăn lạ lùng, ít thấy.; mùi lạ; quái vị: mùi lạ/mùi kỳ lạ; mùi lạ; mùi kỳ lạ; mùi kỳ lạ
  • Biên soạn 怪味 uàiwèi* n. 1. sth. amiss/wrong 2. unusual taste M:¹zhǒng

Eng

  • Cihui strange odor
  • Tần suất từ 怪味 uàiwèi* n. 1. sth. amiss/wrong 2. unusual taste M:¹zhǒng

other

  • Nguồn khác Đồ ăn lạ lùng, ít thấy

Từ liên quan

Gần nghĩa

味儿 · 味入 · 味噌 · 味塵 · 味官 · 味差 · 味欲 · 味淋