怪咖

guài kāquái già

Hán Việt: quái già · Pinyin: guài kā

Tổng quan

(tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở

Cấu tạo: 怪 (quái) + 咖 (già)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lập dị
  • Tần suất từ (tiếng lóng) (Đài Loan) người gàn dở , người lập dị

Eng

  • Cihui (slang) (Tw) loony; freak
  • Tần suất từ (slang) (Tw) loony; freak

Từ liên quan

Gần nghĩa

咖吧 · 咖哩 · 咖啡 · 咖喱 · 咖嘰 · 咖噠 · 咖嚓 · 咖逼